Thống kê xổ số Miền Bắc trong 30 lần quay

Bạn đang xem chuyên trang Thống Kê XSMB, với bảng thống kê xổ số Miền Bắc này bạn có thể theo dõi được tần suất xuất hiện nhiều, ít của các con số (lô), thống kê lô gan, thống kê giải đặc biệt Miền Bắc trong khoảng thời gian nhất định: 5...30 lần... 100 lần quay gần nhất.

Kết quả thống kê trên website Xổ Số Lộc Phát có độ chính xác cao nhờ vào kho kết quả quay thưởng xổ số Miền Bắc được lưu trữ trong nhiều năm.

Bấm vào link bên dưới để xem kết quả xổ số Miền Bắc chính xác các bạn nhé. Chúc các bạn may mắn

XSMB

Thống kê giải đặc biệt xổ số Miền Bắc từ 18/12/2018 tới 17/01/2019

Ngày ĐB Ngày ĐB Ngày ĐB
16/012208615/018426514/0151545
13/013823112/017322411/0109841
10/013055909/018937908/0162880
07/013248906/016439105/0190522
04/010367703/016082402/0156508
01/019368931/124527630/1265753
29/125667528/126624127/1224529
26/127333025/120995624/1250522
23/124779322/125469121/1295367
20/124130219/122977518/1284415

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong vòng 30 lần quay xổ số Miền Bắc

49 19 lần +14
56 16 lần +6
76 15 lần +11
22 14 lần +6
15 14 lần +4
09 13 lần +9
79 13 lần +6
86 12 lần +5
03 12 lần +4
48 12 lần +6

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất xổ số Miền Bắc

Con số Số ngày chưa ra Ngày ra gần nhất
96 14 ngày 02/01/2019
69 12 ngày 04/01/2019
42 12 ngày 04/01/2019
83 11 ngày 05/01/2019
91 10 ngày 06/01/2019
18 10 ngày 06/01/2019
89 9 ngày 07/01/2019
58 9 ngày 07/01/2019
27 9 ngày 07/01/2019

Những cặp số ra liên tiếp trong vòng 30 lần quay xổ số Miền Bắc

49 4 ngày
(5 lần)
03 4 ngày
(4 lần)
80 5 ngày
(5 lần)
68 5 ngày
(6 lần)
86 3 ngày
(4 lần)
28 3 ngày
(3 lần)
00 3 ngày
(4 lần)
48 3 ngày
(4 lần)
76 3 ngày
(3 lần)
14 3 ngày
(3 lần)

Thống kê đầu đuôi trong vòng 30 lần quay xổ số Miền Bắc

7x 99 lần +25
4x 93 lần +37
0x 84 lần +6
5x 84 lần +11
1x 81 lần +14
3x 79 lần +16
6x 74 lần +16
2x 73 lần -2
8x 72 lần +4
9x 71 lần +8
9x 94 lần +30
6x 92 lần +16
8x 86 lần +22
3x 84 lần +20
0x 80 lần +22
2x 80 lần +17
4x 78 lần +18
5x 74 lần -4
1x 73 lần +4
7x 69 lần -10
Tin mới nhất
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79