XSMT 17-01-2019, tường thuật trực tiếp kết quả xổ số Miền Trung ngày 17/01/2019 nhanh, KQXSMT chính xác nhất tại trường quay công ty xổ số Miền Trung.

Xổ số Miền Trung

Thứ 4 Đà NẵngKhánh Hòa
16/01/2019 XSDNGXSKH
Giải 8
52
68
Giải 7
236
199
Giải 6
6712
0166
5135
5875
7288
5958
Giải 5
9329
7596
Giải 4
04453
18857
85226
24659
01275
39620
79053
72077
56995
71649
67042
41312
43559
20806
Giải 3
36413
71060
19921
17712
Giải 2
46105
45887
Giải 1
02845
35266
Giải Đặc Biệt
673475
600020
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Thống kê nhanh Đầu-Đuôi
Đầu
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đà Nẵng
5
2, 3
9, 6, 0
6, 5
5
2, 3, 7, 9, 3
6, 0
5, 5
Khánh Hòa
6
2, 2
1, 0
9, 2
8, 9
8, 6
5, 7
8, 7
9, 6, 5

Đà Nẵng
2, 6
5, 1
5, 5, 1
3, 7, 0, 4, 7
3, 6, 2
5
2, 5
Khánh Hòa
2
2
4, 1, 1
7, 9
9, 0, 6
7, 8
6, 8, 5
9, 4, 5
Đuôi
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Tin mới nhất
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79